soft
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, thấp
Definition (English)
having a low volume
Câu ví dụ
The actress delivered her lines with a soft voice that matched the tender scene .
Nữ diễn viên đã nói lời thoại của mình bằng giọng nhẹ nhàng phù hợp với cảnh dịu dàng.