lusterless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xỉn màu, không bóng
Definition (English)
appearing dull without any reflective quality
Câu ví dụ
The lusterless gemstone lacked the sparkle and shine of a high-quality jewel .
Viên đá quý không bóng thiếu đi sự lấp lánh và ánh sáng của một viên ngọc chất lượng cao.