noticeable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, dễ nhận thấy
💡
Definition (English)
worthy of attention or recognition due to its distinct characteristics
✏️
Câu ví dụ
The garden is noticeable for its wide variety of rare and exotic plants .
Khu vườn đáng chú ý với sự đa dạng phong phú của các loại cây quý hiếm và kỳ lạ.