noticeable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, dễ nhận thấy
Definition (English)
worthy of attention or recognition due to its distinct characteristics
Câu ví dụ
The garden is noticeable for its wide variety of rare and exotic plants .
Khu vườn đáng chú ý với sự đa dạng phong phú của các loại cây quý hiếm và kỳ lạ.