ginormous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Definition (English)
extremely large in size
Câu ví dụ
The skyscraper was ginormous, towering over all the other buildings in the city .
Tòa nhà chọc trời khổng lồ, cao vượt lên trên tất cả các tòa nhà khác trong thành phố.