giant
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
💡
Definition (English)
extremely large in size
✏️
Câu ví dụ
The giant iceberg floated in the Arctic Ocean , posing a hazard to passing ships .
Tảng băng trôi khổng lồ trôi nổi trên Bắc Băng Dương, gây nguy hiểm cho các tàu đi qua.