great
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
to lớn, đáng kể
Definition (English)
exceptionally large in degree or amount
Câu ví dụ
His great enthusiasm for the project was evident in every meeting .
Sự nhiệt tình lớn của anh ấy đối với dự án rõ ràng trong mỗi cuộc họp.