unbreakable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể phá vỡ, không thể hủy hoại
Definition (English)
impossible or difficult to destroy or damage
Câu ví dụ
The unbreakable contract ensured that both parties were bound by its terms .
Hợp đồng không thể phá vỡ đảm bảo rằng cả hai bên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó.