immaculate
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn hảo, tinh khiết
💡
Definition (English)
free from any stain or dirt
✏️
Câu ví dụ
He meticulously maintained his tools, ensuring they remained in immaculate condition for every project.
Anh ấy tỉ mỉ bảo quản dụng cụ của mình, đảm bảo chúng luôn ở trong tình trạng hoàn hảo cho mỗi dự án.