international
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quốc tế, toàn cầu
💡
Definition (English)
happening in or between more than one country
✏️
Câu ví dụ
They hosted an international art exhibition showcasing works from around the world .
Họ đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật quốc tế trưng bày các tác phẩm từ khắp nơi trên thế giới.