limitless
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
💡
Definition (English)
without any limits in extent, capacity, or potential
✏️
Câu ví dụ
The potential for growth in the market seemed limitless, attracting investors from far and wide .
Tiềm năng tăng trưởng trên thị trường dường như vô hạn, thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi.