limitless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
Definition (English)
without any limits in extent, capacity, or potential
Câu ví dụ
The potential for growth in the market seemed limitless, attracting investors from far and wide .
Tiềm năng tăng trưởng trên thị trường dường như vô hạn, thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi.