multinational
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa quốc gia, đa dân tộc
💡
Definition (English)
involving or relating to multiple countries or nationalities
✏️
Câu ví dụ
The multinational workforce brings together employees from various cultural backgrounds .
Lực lượng lao động đa quốc gia tập hợp nhân viên từ nhiều nền văn hóa khác nhau.