partial
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
một phần, không hoàn toàn
Definition (English)
involving only a part of something
Câu ví dụ
His recovery from the injury was only partial, and he still experienced pain when moving .
Sự phục hồi của anh ấy sau chấn thương chỉ là một phần, và anh ấy vẫn cảm thấy đau khi di chuyển.