level
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng phẳng, ngang
💡
Definition (English)
having a surface that is flat and horizontal
✏️
Câu ví dụ
The foundation of the house was poured level, ensuring stability for the structure.
Nền móng của ngôi nhà được đổ bằng phẳng, đảm bảo sự ổn định cho công trình.