respectable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, đáng ngưỡng mộ
💡
Definition (English)
worthy of esteem or admiration due to good character, behavior, or achievements
✏️
Câu ví dụ
The respectable family owned a successful business that had been passed down through generations .
Gia đình đáng kính sở hữu một doanh nghiệp thành công đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.