high-profile
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng, được chú ý nhiều
Definition (English)
drawing a lot of public attention or interest
Câu ví dụ
The scandal involving a high-profile public figure dominated headlines for weeks , sparking intense public interest and debate .
Vụ bê bối liên quan đến một nhân vật công chúng nổi tiếng chiếm lĩnh các tiêu đề trong nhiều tuần, gây ra sự quan tâm và tranh luận sôi nổi từ công chúng.