reputable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, có uy tín
Definition (English)
respected and trusted due to having a good reputation
Câu ví dụ
The reputable journalist is known for her integrity and unbiased reporting .
Nhà báo có uy tín được biết đến với sự chính trực và báo cáo không thiên vị.