terminal
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giai đoạn cuối, không thể chữa khỏi
💡
Definition (English)
(of an illness) having no cure and gradually leading to death
✏️
Câu ví dụ
Emily 's grandfather 's terminal condition made it difficult for him to perform even simple daily tasks .
Tình trạng cuối đời của ông nội Emily khiến ông khó thực hiện ngay cả những công việc hàng ngày đơn giản nhất.