congenital
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẩm sinh, bẩm sinh không di truyền
💡
Definition (English)
having a disease since birth that is not necessarily hereditary
✏️
Câu ví dụ
Tom 's congenital hearing loss was detected shortly after birth during a newborn screening .
Tình trạng mất thính lực bẩm sinh của Tom đã được phát hiện ngay sau khi sinh trong quá trình sàng lọc sơ sinh.