unbiased
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thiên vị, trung lập
Definition (English)
not having favoritism or prejudice toward any particular side or viewpoint
Câu ví dụ
The committee members were chosen for their ability to provide unbiased evaluations of the proposals .
Các thành viên của ủy ban được chọn vì khả năng cung cấp các đánh giá không thiên vị về các đề xuất.