unbiased
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thiên vị, trung lập
💡
Definition (English)
not having favoritism or prejudice toward any particular side or viewpoint
✏️
Câu ví dụ
The committee members were chosen for their ability to provide unbiased evaluations of the proposals .
Các thành viên của ủy ban được chọn vì khả năng cung cấp các đánh giá không thiên vị về các đề xuất.