eager
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
háo hức, khao khát
💡
Definition (English)
having a strong desire for doing or experiencing something
✏️
Câu ví dụ
As the concert date approached , the fans grew increasingly eager to see their favorite band perform live .
Khi ngày diễn buổi hòa nhạc đến gần, người hâm mộ ngày càng háo hức được xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.