malevolent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác ý, hiểm độc
💡
Definition (English)
having or showing a strong desire to harm others
✏️
Câu ví dụ
He had a malevolent grin as he plotted his revenge against those who wronged him .
Anh ta có một nụ cười độc ác khi lên kế hoạch trả thù những người đã làm sai với mình.