heinous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tàn ác, ghê tởm
Definition (English)
extremely evil or shockingly wicked in a way that deeply disturbs or offends
Câu ví dụ
His heinous betrayal of his closest friend left a lasting scar on their relationship .
Sự phản bội tàn nhẫn của anh ta đối với người bạn thân nhất đã để lại một vết sẹo lâu dài trên mối quan hệ của họ.