just
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
công bằng, chính trực
Definition (English)
acting in a way that is fair, righteous, and morally correct
Câu ví dụ
It is just to punish those who break the rules.
Điều đó công bằng để trừng phạt những ai vi phạm quy tắc.