modest
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêm tốn
💡
Definition (English)
not boasting about one's abilities, achievements, or belongings
✏️
Câu ví dụ
He gave a modest reply when asked about his success .
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời khiêm tốn khi được hỏi về thành công của mình.