fair
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
công bằng, công minh
Definition (English)
treating everyone equally and in a right or acceptable way
Câu ví dụ
The judge made a fair ruling , ensuring justice for all involved .
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết công bằng, đảm bảo công lý cho tất cả các bên liên quan.