adaptable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể thích nghi, linh hoạt
Definition (English)
able to change and adjust to different conditions and circumstances
Câu ví dụ
The adaptable curriculum can be modified to accommodate different learning styles and abilities .
Chương trình giảng dạy linh hoạt có thể được điều chỉnh để phù hợp với các phong cách học tập và khả năng khác nhau.