adaptable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thích nghi, linh hoạt
💡
Definition (English)
able to change and adjust to different conditions and circumstances
✏️
Câu ví dụ
The adaptable curriculum can be modified to accommodate different learning styles and abilities .
Chương trình giảng dạy linh hoạt có thể được điều chỉnh để phù hợp với các phong cách học tập và khả năng khác nhau.