aggressive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hung hăng, có xu hướng bạo lực
💡
Definition (English)
behaving in an angry way and having a tendency to be violent
✏️
Câu ví dụ
He had a reputation for his aggressive playing style on the sports field .
Anh ấy có tiếng về phong cách chơi hung hăng trên sân thể thao.