villainous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu xa, độc ác
💡
Definition (English)
behaving in an immoral or evil manner, often causing harm or distress to others
✏️
Câu ví dụ
The villainous dictator suppressed dissent and committed atrocities against his own people .
Nhà độc tài độc ác đàn áp sự bất đồng chính kiến và phạm những tội ác tày trời đối với chính người dân của mình.