humane
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân đạo, nhân từ
💡
Definition (English)
showing compassion, kindness, and consideration towards others
✏️
Câu ví dụ
He believes in a humane approach to criminal justice , focusing on rehabilitation rather than punishment .
Anh ấy tin vào cách tiếp cận nhân đạo đối với công lý hình sự, tập trung vào phục hồi hơn là trừng phạt.