charming
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, duyên dáng
💡
Definition (English)
having an attractive and pleasing quality
✏️
Câu ví dụ
Her charming mannerisms made her stand out at the party .
Những cử chỉ duyên dáng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.