dependable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
Definition (English)
able to be relied on to do what is needed or asked of
Câu ví dụ
The dependable teacher provides consistent support and guidance to students .
Giáo viên đáng tin cậy cung cấp sự hỗ trợ và hướng dẫn nhất quán cho học sinh.