trustworthy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng tin cậy, có thể tin tưởng được
💡
Definition (English)
able to be trusted or relied on
✏️
Câu ví dụ
The trustworthy organization prioritizes transparency and accountability in its operations .
Tổ chức đáng tin cậy ưu tiên tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của mình.