tender
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dịu dàng, nhân ái
💡
Definition (English)
caring and compassionate toward others
✏️
Câu ví dụ
The tender caregiver provides comfort and reassurance to patients during difficult times.
Người chăm sóc dịu dàng mang lại sự thoải mái và yên tâm cho bệnh nhân trong những thời điểm khó khăn.