worthy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
xứng đáng, đáng giá
Definition (English)
possessing qualities or abilities that deserve recognition or consideration
Câu ví dụ
Her bravery in the face of adversity makes her a worthy role model for others .
Lòng dũng cảm của cô ấy trước nghịch cảnh khiến cô ấy trở thành một hình mẫu đáng để noi theo cho người khác.