to shoplift
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cắp trong cửa hàng, trộm đồ trong cửa hàng
💡
Definition (English)
to steal goods from a store by secretly taking them without paying
✏️
Câu ví dụ
The employee noticed the man shoplifting and immediately called the police .
Nhân viên nhận thấy người đàn ông ăn cắp trong cửa hàng và ngay lập tức gọi cảnh sát.