to nab
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt, tóm
💡
Definition (English)
to catch someone because they are suspected of doing something wrong
✏️
Câu ví dụ
The undercover operation was designed to nab members of the organized crime syndicate .
Chiến dịch bí mật được thiết kế để bắt các thành viên của tổ chức tội phạm có tổ chức.