to exercise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập thể dục, vận động
💡
Definition (English)
to do physical activities or sports to stay healthy and become stronger
✏️
Câu ví dụ
We usually exercise in the morning to start our day energetically .
Chúng tôi thường tập thể dục vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới tràn đầy năng lượng.