to close down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng cửa vĩnh viễn, ngừng hoạt động
Definition (English)
(of a business, shop, company, etc.) to no longer be open or operating, particularly permanently
Câu ví dụ
Due to the storm , all local schools closed down early .
Do cơn bão, tất cả các trường học địa phương đã đóng cửa sớm.