to afford
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đủ khả năng chi trả, có đủ tiền để
Definition (English)
to be able to pay the cost of something
Câu ví dụ
Financial stability allows individuals to afford unexpected expenses without causing hardship .
Sự ổn định tài chính cho phép các cá nhân chi trả các chi phí bất ngờ mà không gây khó khăn.