to spend
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu, chi tiêu
💡
Definition (English)
to use money as a payment for services, goods, etc.
✏️
Câu ví dụ
She does n't like to spend money on things she does n't need .
Cô ấy không thích tiêu tiền vào những thứ mình không cần.