to fork out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bỏ ra, chi trả
💡
Definition (English)
to reluctantly pay a significant amount of money
✏️
Câu ví dụ
The unexpected medical bills forced him to fork out a large portion of his savings .
Hóa đơn y tế bất ngờ buộc anh ta phải bỏ ra một phần lớn tiền tiết kiệm của mình.