to advertise
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo, tuyên truyền
💡
Definition (English)
to make something known publicly, usually for commercial purposes
✏️
Câu ví dụ
The company is currently advertising its new product launch to a global audience .
Công ty hiện đang quảng cáo việc ra mắt sản phẩm mới của mình cho một đối tượng toàn cầu.