to import
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhập khẩu, mua từ nước ngoài
Definition (English)
to buy goods from a foreign country and bring them to one's own
Câu ví dụ
Online platforms are actively importing products from global suppliers .
Các nền tảng trực tuyến đang tích cực nhập khẩu sản phẩm từ các nhà cung cấp toàn cầu.