to picture
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chụp ảnh, ghi lại
💡
Definition (English)
to capture or represent something in a photograph or drawing
✏️
Câu ví dụ
She pictured the wildlife in their natural habitat during her nature photography expeditions .
Cô ấy hình dung động vật hoang dã trong môi trường sống tự nhiên của chúng trong các chuyến thám hiểm chụp ảnh thiên nhiên của mình.