to groom
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chải chuốt, chăm sóc
Definition (English)
to make someone look neat and clean by fixing their hair, clothes, or overall appearance
Câu ví dụ
She quickly groomed her hair and fixed her makeup before the interview .
Cô ấy nhanh chóng chải chuốt mái tóc và sửa lại trang điểm trước buổi phỏng vấn.