to groom
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chải chuốt, chăm sóc
💡
Definition (English)
to make someone look neat and clean by fixing their hair, clothes, or overall appearance
✏️
Câu ví dụ
She quickly groomed her hair and fixed her makeup before the interview .
Cô ấy nhanh chóng chải chuốt mái tóc và sửa lại trang điểm trước buổi phỏng vấn.