to ripen
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chín, làm cho chín
💡
Definition (English)
to cause natural products to become fully developed
✏️
Câu ví dụ
She ripened the avocados by placing them in a paper bag with a ripe apple .
Cô ấy đã làm chín quả bơ bằng cách đặt chúng vào một túi giấy với một quả táo chín.