to blow up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổ, làm nổ
Definition (English)
to explode forcefully and releasing energy through a chemical or physical reaction
Câu ví dụ
In the laboratory , a sudden reaction occurred , forcing the chemicals to blow up.
Trong phòng thí nghiệm, một phản ứng đột ngột xảy ra, khiến các hóa chất nổ tung.