to withstand
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng, chống chọi
Definition (English)
to resist or endure the force, pressure, or challenges imposed upon oneself
Câu ví dụ
The fabric used in outdoor furniture is designed to withstand exposure to harsh weather .
Vải được sử dụng trong đồ nội thất ngoài trời được thiết kế để chịu đựng sự tiếp xúc với thời tiết khắc nghiệt.