to enclose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rào lại, bao quanh
Definition (English)
to surround a place with a fence, wall, etc.
Câu ví dụ
The high walls enclosed the courtyard , creating a private space .
Những bức tường cao bao quanh sân, tạo ra một không gian riêng tư.