to astound
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh ngạc, làm sửng sốt
Definition (English)
to greatly shock or surprise someone
Câu ví dụ
The intricate details of the artwork astounded visitors to the museum , who marveled at the artist 's skill .
Những chi tiết phức tạp của tác phẩm nghệ thuật đã làm kinh ngạc những du khách đến thăm bảo tàng, những người kinh ngạc trước kỹ năng của nghệ sĩ.